Jump to content
Main menu
Main menu
move to sidebar
hide
Navigation
Main page
Recent changes
Random page
freem
Search
Search
Appearance
Create account
Log in
Personal tools
Create account
Log in
Pages for logged out editors
learn more
Contributions
Talk
Editing
Openai/6903ac60-3d5c-8006-99c2-81775d88a69c
(section)
Add languages
Page
Discussion
English
Read
Edit
Edit source
View history
Tools
Tools
move to sidebar
hide
Actions
Read
Edit
Edit source
View history
General
What links here
Related changes
Special pages
Page information
Appearance
move to sidebar
hide
Warning:
You are not logged in. Your IP address will be publicly visible if you make any edits. If you
log in
or
create an account
, your edits will be attributed to your username, along with other benefits.
Anti-spam check. Do
not
fill this in!
=== Assistant: Rất hay — đây là một câu hỏi thuộc lĩnh vực Thực vật học hệ thống Plant Systematics và Hình thái học thực vật Plant Mor… === Rất hay — đây là một câu hỏi thuộc lĩnh vực Thực vật học hệ thống (Plant Systematics) và Hình thái học thực vật (Plant Morphology). Dưới đây là đặc điểm của quả và hạt của cây thuộc họ Chè (Theaceae) — họ của cây chè (Camellia sinensis) và nhiều loài có hoa đẹp như trà mi, hải đường, sơn trà, v.v. ==== - Ngành: Magnoliophyta (thực vật hạt kín) ==== * Lớp: Magnoliopsida (hai lá mầm) * Bộ: Ericales * Họ: Theaceae ==== - Kiểu quả: Thường là quả nang (capsule) — tức là quả khô, khi chín nứt ra để phóng thích hạt. ==== * Đặc điểm hình thái: - Thường có 3–5 ô (tương ứng với số lá noãn hợp thành bầu). - Nứt theo đường ráp nối của các ô (loculicidal dehiscence). - Quả có vỏ cứng, khi chín tách thành nhiều mảnh. - Ở một số chi như Camellia, quả gần hình cầu hoặc hơi dẹt, vỏ dày, hóa gỗ. * Ví dụ: - Camellia sinensis (cây chè): quả nang gồm 3 ô, mỗi ô chứa 1–2 hạt, khi chín nứt thành 3 mảnh. - Camellia japonica (trà mi): quả nang 3–5 ô, có thể chứa đến 8–10 hạt. ==== - Số lượng: Mỗi ô thường có 1–2 hạt, tùy loài. ==== * Kích thước & hình dạng: - Hạt to, hình gần cầu, vỏ cứng, màu nâu. - Có nhiều dầu béo (oil-rich endosperm) — vì vậy nhiều loài Camellia được khai thác để ép dầu (C. oleifera → dầu trà). * Nội nhũ (endosperm): - Có ít hoặc không có nội nhũ (endosperm giảm hoặc tiêu biến). - Phôi lớn, chứa nhiều chất dự trữ (chủ yếu là dầu). * Mầm (embryo): - Hai lá mầm dày, chứa dầu, màu trắng hoặc vàng nhạt. - Rễ mầm (radicle) hướng về phía lỗ noãn. ==== | | | ==== | --- | --- | | | | | | | | | | | | | | | | | | | Nếu bạn muốn, tôi có thể vẽ sơ đồ cấu tạo quả và hạt của cây chè (Camellia sinensis) để minh họa trực quan hơn — bạn có muốn tôi tạo hình minh họa đó không?
Summary:
Please note that all contributions to freem are considered to be released under the Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (see
Freem:Copyrights
for details). If you do not want your writing to be edited mercilessly and redistributed at will, then do not submit it here.
You are also promising us that you wrote this yourself, or copied it from a public domain or similar free resource.
Do not submit copyrighted work without permission!
Cancel
Editing help
(opens in new window)