Jump to content
Main menu
Main menu
move to sidebar
hide
Navigation
Main page
Recent changes
Random page
freem
Search
Search
Appearance
Create account
Log in
Personal tools
Create account
Log in
Pages for logged out editors
learn more
Contributions
Talk
Editing
Openai/6903ac60-3d5c-8006-99c2-81775d88a69c
(section)
Add languages
Page
Discussion
English
Read
Edit
Edit source
View history
Tools
Tools
move to sidebar
hide
Actions
Read
Edit
Edit source
View history
General
What links here
Related changes
Special pages
Page information
Appearance
move to sidebar
hide
Warning:
You are not logged in. Your IP address will be publicly visible if you make any edits. If you
log in
or
create an account
, your edits will be attributed to your username, along with other benefits.
Anti-spam check. Do
not
fill this in!
==== ### ==== * Kiểu rễ: Rễ cọc, thứ cấp rõ. * Cấu trúc cơ bản: - Biểu bì (epidermis): một lớp tế bào nhỏ, vách mỏng. - Vỏ (cortex): gồm mô mềm, chứa nhiều hạt tinh bột, có tế bào tiết nhựa và tinh thể calci oxalat. - Trụ giữa (stele): - Dạng tứ xylem hoặc đa xylem (tùy tuổi rễ). - Có tầng sinh trụ (cambium) hoạt động mạnh → hình thành gỗ thứ cấp và libe thứ cấp. - Bó dẫn (vascular bundles): kiểu collateral (xếp cạnh). 📘 Theo Trần Nghi (2005): Ở họ Chè, tầng sinh gỗ phát triển mạnh, gỗ chứa nhiều tế bào mô cứng (sclerenchyma) bao quanh mạch dẫn. ===== - Cấu trúc thân non: - Biểu bì: có cutin dày, thường có lông che chở (trichomes) mịn. - Vỏ: gồm mô mềm có diệp lục, xen kẽ tế bào mô cứng; có các tế bào tiết nhựa. - Bó dẫn: xếp vòng quanh tủy, kiểu collateral open (libe ngoài, gỗ trong, có tầng sinh). - Tủy: rộng, chứa tinh thể oxalat hoặc giọt dầu. ===== * Thân già: - Gỗ (xylem): có mạch gỗ loại vessel with simple perforation, sợi gỗ dày, hóa gỗ mạnh. - Libe (phloem): có ống rây lớn, kèm tế bào kèm nhỏ, mô mềm libe phát triển. - Tia gỗ (medullary rays): 1–3 hàng tế bào, rõ, chạy xuyên qua gỗ và libe. 📖 Metcalfe & Chalk (Anatomy of the Dicotyledons, 1950): : ===== - Biểu bì (epidermis): - Hai lớp: biểu bì trên và dưới; có cutin dày. - Có lông che chở và lông tiết (trên lá non đặc biệt nhiều). - Khí khổng (stomata): kiểu anomocytic hoặc paracytic, thường nằm ở mặt dưới lá. ===== * Mô dậu (palisade parenchyma): 1–2 lớp, tế bào dài, chứa nhiều diệp lục. * Mô khuyết (spongy parenchyma): 4–6 lớp, có khoảng gian bào lớn. * Bó dẫn: có bao sợi cứng (sclerenchyma sheath) bao quanh, đặc biệt ở gân giữa. * Mô tiết: có thể gặp tế bào tiết tanin và tinh thể calci oxalat hình kim hoặc hình sao. 📘 Theo Esau (1965): : ===== - Loại gỗ: Diffuse-porous (mạch gỗ phân bố đều). ===== * Mạch gỗ: Đường kính trung bình 60–150 µm; vách đơn giản, đôi khi có chấm đốm xen kẽ. * Tế bào sợi gỗ: dày, hóa gỗ mạnh, lòng hẹp. * Mô mềm gỗ (wood parenchyma): ít, chủ yếu quanh mạch gỗ (paratracheal scanty). * Tia gỗ (medullary rays): hẹp, 1–3 hàng tế bào, cao. 📚 Theo Metcalfe & Chalk (1950): “Fibres thick-walled; axial parenchyma scanty; rays uniseriate to biseriate.” ===== | | | ===== | --- | --- | | | | | | | | | | | | | | | | | | | ===== - Vỏ hạt (testa): gồm lớp tế bào dày, hóa gỗ. ===== * Nội nhũ (endosperm): không có hoặc rất mỏng. * Phôi (embryo): chiếm gần toàn bộ hạt; 2 lá mầm dày, chứa nhiều hạt dầu và protein. * Mạch dẫn hạt: đơn giản, tập trung ở vùng rốn hạt (hilum).
Summary:
Please note that all contributions to freem are considered to be released under the Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (see
Freem:Copyrights
for details). If you do not want your writing to be edited mercilessly and redistributed at will, then do not submit it here.
You are also promising us that you wrote this yourself, or copied it from a public domain or similar free resource.
Do not submit copyrighted work without permission!
Cancel
Editing help
(opens in new window)